Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
tear away


verb
rip off violently and forcefully (Freq. 2)
- The passing bus tore off her side mirror
Syn:
tear off
Hypernyms:
remove, take, take away, withdraw
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.